từ bỏ cuộc chơi anh có cả cuộc đời: cả cuộc đời trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe. Đội Trưởng, Cùng Nhau Nói Chuyện Yêu Đương Đi - Chương 2: “Cùng ... . 1001+ cap bad girl ngầu, chất, stt bad girl thả thính dính như ... .
"cả cuộc đời" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "cả cuộc đời" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: lifelong, lifetime. Câu ví dụ: Đó là tình yêu và sự đam mê của cả cuộc đời tôi ↔ It is also my great lifelong love and fascination.
Truyện Anh sẽ cõng em hết cả cuộc đời này - Anh sẽ cõng em hết cả cuộc đời này nhanh nhất trên điện thoại. Truyện hhh online.